Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

Danh từGốc Hán: 舞踊vũ dũng

  1. 1

    múa

    Nghệ thuật thực hiện những động tác cơ thể theo nhịp điệu âm nhạc và biểu hiện cái đẹp.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 음악에 맞추어 여러 가지 몸짓을 하며 아름다움을 표현하는 예술.

    • Cô ấy học chuyên ngành múa Hàn Quốc nên luôn mặc hanbok khi tập luyện.

    • Điệu múa đeo trống janggu này kết hợp hài hòa nhịp điệu rộn ràng của trống với các động tác múa nên xem rất thích mắt.