Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

Số từ

  1. 1

    hai

    Số cộng thêm một vào một.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 하나에 하나를 더한 수.

    • Ba trừ hai còn một.

    • Tôi có hai người con, một trai một gái.