Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Số từ
- 1
hai
Số cộng thêm một vào một.
Định nghĩa tiếng Hàn: 하나에 하나를 더한 수.
Ba trừ hai còn một.
Tôi có hai người con, một trai một gái.
Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
hai
Số cộng thêm một vào một.
Định nghĩa tiếng Hàn: 하나에 하나를 더한 수.
Ba trừ hai còn một.
Tôi có hai người con, một trai một gái.