Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
1.Danh từGốc Hán: 對比đối tỉ
- 1
sự so sánh
Sự so sánh hai hay nhiều vật lẫn nhau nhằm tìm ra sự khác nhau của chúng, hay việc so sánh tương tự.
Định nghĩa tiếng Hàn: 두 가지의 차이를 알아보기 위해 서로 비교함. 또는 그런 비교.
Giá cả tăng mạnh so với năm trước.
Có thể kiểm chứng kết quả nghiên cứu thông qua việc đối chiếu hai nhóm.
2.Danh từGốc Hán: 對備
- 1
sự phòng bị
Sự chuẩn bị trước để đối phó với tình huống khó khăn phía trước, hay sự chuẩn bị tương tự.
Định nghĩa tiếng Hàn: 앞으로 일어날 수 있는 어려운 상황에 대해 미리 준비함. 또는 그런 준비.
Để phòng bị, giảm thiệt hại do lũ lụt, chính phủ đã đắp đê cao.
Anh ấy chuẩn bị kỹ cho cuộc tranh luận nên trả lời trôi chảy các câu hỏi của đối phương.