Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

길거리

gilgeori[길꺼리]Trung cấp · TOPIK IIKhu vực

đường, đường phố

Danh từ

  1. 1

    đường, đường phố

    Con đường mà xe cộ hoặc người qua lại.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 사람이나 차가 다니는 길.

    • Đứa trẻ bị lạc vừa khóc vừa lang thang ngoài đường.

    • Trời dần tối, những người trên đường vội vã về nhà.