Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

기뻐하다

gippeohada[기뻐하다]Sơ cấp · TOPIK ICảm xúc

vui mừng, vui sướng

Động từ

  1. 1

    vui mừng, vui sướng

    Vui và thấy tâm trạng tốt.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 즐겁고 기분 좋게 여기다.

    • Đứa bé nhận quà xong vui mừng đến mức muốn nhảy cẫng lên.

    • Seunggyu vui mừng trước chiến thắng và nở nụ cười rạng rỡ.