Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 國內quốc nội
- 1
quốc nội, trong nước, nội địa
Bên trong của đất nước.
Định nghĩa tiếng Hàn: 나라의 안.
Nhiều cầu thủ bóng rổ nước ngoài đang thi đấu cho các đội bóng rổ trong nước.
Dù hàng nhập khẩu vào thị trường trong nước thì sản phẩm của chúng ta vẫn có sức cạnh tranh.