Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
góc, xó
Phía trong của góc.
Định nghĩa tiếng Hàn: 모퉁이의 안쪽.
Tôi chất đầy sách ở một góc phòng.
Chúng tôi ngồi ở góc quán rượu lặng lẽ trò chuyện.
- 2
góc khuất
Chỗ khuất không hiện ra ngoài.
Định nghĩa tiếng Hàn: 잘 드러나지 않은 외진 곳.
Cậu bé ngồi co ro ở một góc sân chờ mẹ.
Bọn côn đồ tụ tập ở một góc hẻm rồi cướp tiền của người qua đường.
- 3
nơi sâu thẳm, góc tâm hồn
Một phần của tâm hồn hay sự vật.
Định nghĩa tiếng Hàn: 마음이나 사물의 한 부분.
Em tôi và tôi chẳng có điểm nào giống nhau cả.
Ở một góc trong lòng, tôi cũng cảm thấy cắn rứt lương tâm.