Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
1.Danh từGốc Hán: 元來/原來nguyên lai
- 1
ngày xa xưa, vốn dĩ
Cái gì đó được tiếp nối hoặc cái đầu tiên được lưu truyền lại.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 것이 이어지거나 전해 내려온 맨 처음.
Người đó vốn dĩ là người tốt.
Những thứ đã bày bừa ra thì dọn lại như cũ đi.
2.Phó từGốc Hán: 元來/原來
- 1
vốn dĩ, từ đầu, vốn là, vốn có
Ngay từ đầu. Hoặc là từ cái căn bản.
Định nghĩa tiếng Hàn: 맨 처음부터. 또는 근본부터.
Ước mơ của tôi vốn dĩ không phải là giáo sư mà là quân nhân.
Việc này vốn dĩ là điều đã từng được cho là không thể.