Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 特徵đặc trưng
- 1
đặc trưng
Điểm đập vào mắt khác đặc biệt so với cái khác.
Định nghĩa tiếng Hàn: 다른 것에 비해 특별히 달라 눈에 띄는 점.
Nhà hàng có đặc trưng là vị cay nồng rất được ưa chuộng.
Thời tiết nước ta có đặc điểm là bốn mùa rõ rệt.