Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

멋지다

meotjida[먿찌다]Trung cấp · TOPIK IICách ăn mặc

tuyệt vời, đẹp đẽ

Tính từ

  1. 1

    tuyệt vời, đẹp đẽ

    Rất tốt đẹp hay đẹp đẽ.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 매우 좋거나 멋이 있다.

    • Đọc xong một bài thơ hay, Jisu xúc động đến mức bật khóc.

    • Nghe nói mặc vest trông mình đẹp nhất, Minjun đã chỉ mặc vest suốt một thời gian.