Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

아래쪽

araejjok[아래쪽]Sơ cấp · TOPIK I

phía dưới, bên dưới

Danh từ

  1. 1

    phía dưới, bên dưới

    Chỗ hay phương hướng ở dưới.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 아래가 되는 자리나 방향.

    • Tôi để những đôi giày ít đi ở phía dưới tủ giày.

    • Phía dưới bức ảnh có ghi ngày chụp bằng chữ nhỏ.