Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: sports
- 1
thể thao
Việc tập thể hay cá nhân di chuyển cơ thể hoặc sử dụng dụng cụ và thi đấu theo quy tắc nhất định.
Định nghĩa tiếng Hàn: 몸을 단련하거나 건강을 위해 규칙에 따라 몸을 움직이거나 도구를 사용하여 겨루는 일.
Anh trai tôi từ nhỏ đã thích các môn thể thao như bóng chày và bóng rổ.
Tôi có sở thích chơi các môn thể thao dưới nước như bơi lội hay lặn biển.