Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 需要nhu yếu
- 1
nhu cầu
Nhu cầu của xã hội về một sản phẩm tiêu dùng nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 소비의 대상이 되는 상품에 대한 요구.
Cung và cầu phải cân bằng thì kinh tế mới ổn định.
Khi giá xăng tăng, nhu cầu than tổ ong đã tăng vọt.