Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 憤怒phẫn nộ
- 1
sự phẫn nộ
Sự nổi giận dữ dội.
Định nghĩa tiếng Hàn: 몹시 화를 냄.
Tôi cảm thấy vô cùng phẫn nộ trước việc Yu-min đã nói dối.
Dù có giận đến đâu cũng phải kiềm chế cơn phẫn nộ thì mới không hại sức khỏe.