Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

문명

munmyeong[문명]Trung cấp · TOPIK II

văn minh

Danh từGốc Hán: 文明văn minh

  1. 1

    văn minh

    Trạng thái phát triển của đời sống vật chất, kĩ thuật, xã hội của con người.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 사람의 물질적, 기술적, 사회적 생활이 발전한 상태.

    • Cùng với sự phát triển không ngừng của văn minh, cuộc sống con người trở nên tiện nghi và sung túc.

    • Các vấn đề môi trường như ô nhiễm không khí và ô nhiễm nguồn nước đang đe dọa nền văn minh hiện đại.