Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Động từ
- 1
bị dồn, bị ép
Cái nào đó được làm cho dịch chuyển về hướng hay nơi nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 것이 어떤 방향이나 장소로 움직여 가게 되다.
Đám đông ùa tới khiến chúng tôi bị dồn vào góc.
Trong lúc hai ba người ngã xuống, những người còn lại bị dồn về phía tường và ẩn nấp.
- 2
bị vùi dập
Người nào đó được công nhận hoặc bị coi là người không đứng đắn.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 사람이 바람직하지 않은 사람이라고 인정되거나 여겨지다.
Anh ấy bị quy là người khả nghi mà không có lý do gì.
Ông Kim bị quy là thủ phạm vụ giết người và đã phải ngồi tù.
- 3
đổ xô
Nhiều đối tượng tập trung vào một nơi.
Định nghĩa tiếng Hàn: 여럿이 한곳으로 모여들다.
Khi kỳ thi tuyển sinh đến gần, học sinh thường đổ xô đến các trung tâm luyện thi.
Khán giả đồng loạt đổ ra đường để xem người nổi tiếng.
- 4
bị dồn lại, bị ứ đọng, bị tồn đọng
Cái gì đó bị dồn nhiều một lượt.
Định nghĩa tiếng Hàn: 무엇이 한꺼번에 많이 밀리다.
Tôi bị kỳ thi dồn ép nên đêm nào cũng thức trắng học bài.
Giáo sư Choi bị công việc bận rộn dồn dập nên làm việc đến tận khuya.