Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
kết thúc, cuối cùng
Lúc cuối cùng của một khoảng thời gian.
Định nghĩa tiếng Hàn: 시간에서의 마지막 때.
Cuộc họp ngày càng kéo dài, không thấy hồi kết.
Bộ phim này đến cuối thì nhân vật chính chết nên tôi thấy hụt hẫng.
- 2
cuối
Nơi cuối cùng trong một không gian.
Định nghĩa tiếng Hàn: 공간에서의 마지막 장소.
Ở tận cùng phía đông Hàn Quốc có đảo Dokdo.
Không thấy đường nào nữa, có lẽ đây là cuối con đường.
- 3
cuối, tận cùng
Phần cuối của cơ thể hay một vật có hình dạng dài.
Định nghĩa tiếng Hàn: 긴 모양으로 생긴 사물이나 몸의 마지막 부분.
Những người lính chĩa mũi súng về phía kẻ thù.
Trong tay đầu bếp cầm con dao có mũi sắc nhọn.
- 4
phần cuối, phần kết thúc
Phần cuối của một việc hay trình tự.
Định nghĩa tiếng Hàn: 일이나 순서의 마지막.
Cuộc gặp gỡ của chúng ta kết thúc tại đây.
Cuộc họp hôm nay xin được kết thúc bằng tuyên bố bế mạc.