Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 期待/企待kỳ đãi
- 1
sự mong đợi
Sự mong mỏi và chờ đợi việc gì đó được thực hiện.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 일이 이루어지기를 바라며 기다림.
Bố mẹ tôi đặt nhiều kỳ vọng vào tôi.
Seung-gyu đã sống chăm chỉ với kỳ vọng rằng một ngày nào đó nhất định sẽ thành công.