Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 校服hiệu phục
- 1
đồng phục học sinh
Quần áo quy định đặc biệt ở mỗi trường và học sinh phải mặc.
Định nghĩa tiếng Hàn: 각 학교에서 학생들이 입도록 특별히 정한 옷.
Em tôi sắp vào cấp ba nên đã may đồng phục mới.
Trường tôi không có đồng phục riêng nên có thể mặc đồ tự do.