Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 發音phát âm
- 1
sự phát âm, phát âm
Sự phát ra tiếng nói. Hoặc tiếng nói như vậy.
Định nghĩa tiếng Hàn: 말소리를 냄. 또는 그 말소리.
Khi nói chuyện với đối phương, phải phát âm chính xác thì giao tiếp mới suôn sẻ.
Khi học ngoại ngữ, nếu ngay từ đầu không luyện phát âm nhiều thì sau này khó sửa được phát âm sai.