Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 成果thành quả
- 1
thành quả
Kết quả tạo ra việc nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 일을 이루어 낸 결과.
Chúng tôi đã đạt được thành quả nhất định trong nghiên cứu lần này.
Nếu làm việc mình không muốn thì dù có làm cũng khó đạt kết quả tốt.