Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

Chữ Hán 張 – âm Hàn 장

11 nét

장Trương

Âm Hàn
장
Âm Hán Việt
Trương, Trướng
Nghĩa (tiếng Anh)
counter for bows & stringed instruments, stretch, spread