Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 擴張khoách trương
- 1
sự mở rộng, sự nới rộng, sự phát triển, sự bành trướng
Việc làm cho quy mô công trình, dự án, thế lực... lớn thêm và rộng ra.
Định nghĩa tiếng Hàn: 시설, 사업, 세력 등을 늘려서 넓힘.
Con đường hẹp đã trở nên rộng hơn nhiều nhờ công trình mở rộng.
Việc kinh doanh của Ji-su ngày càng mở rộng và trở thành một công ty quy mô lớn.