Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
飮
Chữ Hán 飮 – âm Hàn 음
13 nét
Xem cách viết
← 世
院 →
음
Ẩm
Âm Hàn
음
Âm Hán Việt
Ẩm, Ấm
Nghĩa (tiếng Anh)
drink
Từ tiếng Hàn có chữ 飮
(6)
음식
飮食
ẩm thực
thức ăn, đồ ăn
음료수
飮料水
ẩm liệu thủy
nước uống
음식점
飮食店
ẩm thực điếm
quán ăn, tiệm ăn
음료
飮料
ẩm liệu
nước uống
음주
飮酒
ẩm tửu
(sự) uống rượu
음식물
飮食物
ẩm thực vật
đồ ăn thức uống