Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
週
Chữ Hán 週 – âm Hàn 주
11 nét
Xem cách viết
← 歷
經 →
주
Tuần
Âm Hàn
주
Âm Hán Việt
Tuần, Chu
Nghĩa (tiếng Anh)
week
Từ tiếng Hàn có chữ 週
(7)
주말
週末
tuần mạt
cuối tuần
일주일
一週日
nhất tuần nhật
một tuần
매주
每週
mỗi tuần
mỗi tuần
지난주
지난週
지난 + tuần
tuần trước, tuần rồi
주일
週日
tuần nhật
tuần
주
週
tuần
tuần, trong tuần
주간
週間
tuần gian
trong tuần