Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
變
Chữ Hán 變 – âm Hàn 변
23 nét
Xem cách viết
← 次
軍 →
변
Biến
Âm Hàn
변
Âm Hán Việt
Biến, Biện
Nghĩa (tiếng Anh)
change, strange
Từ tiếng Hàn có chữ 變
(4)
변하다
變하다
biến + 하다
biến đổi, biến hóa
변화
變化
biến hóa
sự biến hóa, sự biến đổi, sự thay đổi
변경
變更
biến canh
sự thay đổi, sự biến đổi, sự chuyển đổi, sự chỉnh sửa, sự điều chỉnh
변동
變動
biến động
sự biến động, sự dao động, sự thay đổi