Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 變動biến động
- 1
sự biến động, sự dao động, sự thay đổi
Việc tình hình hoàn cảnh trở nên đổi khác.
Định nghĩa tiếng Hàn: 상황이나 사정이 바뀌어 달라짐.
Biên độ biến động của tỷ giá hối đoái rất lớn.
Nếu có thay đổi gì, nhất định hãy liên lạc với tôi nhé.