Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
目
Chữ Hán 目 – âm Hàn 목
5 nét
Xem cách viết
← 特
告 →
목
Mục
Âm Hàn
목
Âm Hán Việt
Mục
Nghĩa (tiếng Anh)
eye, class, look
Từ tiếng Hàn có chữ 目
(7)
목적
目的
mục đích
mục đích
제목
題目
đề mục
đề mục, tên, tiêu đề, tựa
목표
目標
mục tiêu
mục tiêu
목적지
目的地
mục đích địa
nơi đến, điểm đến, đích đến
주목
注目
chú mục
sự chăm chú quan sát, sự quan tâm theo dõi, ánh mắt dõi theo
목록
目錄
mục lục
mục lục
과목
科目
khoa mục
môn, môn học