Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
海
Chữ Hán 海 – âm Hàn 해
9 nét
Xem cách viết
← 答
宿 →
해
Hải
Âm Hàn
해
Âm Hán Việt
Hải
Nghĩa (tiếng Anh)
sea, ocean
Từ tiếng Hàn có chữ 海
(5)
해외
海外
hải ngoại
hải ngoại, nước ngoài
해외여행
海外旅行
hải ngoại lữ hành
du lịch nước ngoài; chuyến du lịch ngoại quốc
해변
海邊
hải biên
bờ biển
해안
海岸
hải ngạn
bờ biển
해수욕장
海水浴場
hải thủy dục trường
bãi tắm biển