Chữ Hán 機 – âm Hàn 기
16 nét
기Cơ
- Âm Hàn
- 기
- Âm Hán Việt
- Cơ, Ky
- Nghĩa (tiếng Anh)
- loom, mechanism, machine
Từ tiếng Hàn có chữ 機 (12)
- 비행기飛行機phi hành cơmáy bay, phi cơ
- 기회機會cơ hộicơ hội
- 전화기電話機điện thoại cơmáy điện thoại
- 세탁기洗濯機tẩy trạc cơmáy giặt
- 선풍기扇風機phiến phong cơquạt máy
- 자판기自販機tự phiến cơmáy bán tự động
- 자동판매기自動販賣機tự động phiến mại cơmáy bán hàng tự động
- 기계機械cơ giớimáy
- 위기危機nguy cơnguy cơ, khủng hoảng
- 기능機能cơ năngtính năng
- 기관機關cơ quanđộng cơ, máy
- 계기契機khế cơbước ngoặt, dấu mốc, mốc