Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 契機khế cơ
- 1
bước ngoặt, dấu mốc, mốc
Nguyên nhân hay động cơ khiến một việc nào đó xảy ra hoặc được định đoạt.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 일이 일어나거나 결정되도록 하는 원인이나 기회.
Nhân dịp họp lớp, Yumin đã liên lạc lại với những người bạn cũ.
Việc giành giải nhất cuộc thi viết văn đã trở thành cơ hội để Minjun học hành với mục tiêu vào khoa Ngữ văn Hàn.