Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
案
Chữ Hán 案 – âm Hàn 안
10 nét
Xem cách viết
← 請
北 →
안
Án
Âm Hàn
안
Âm Hán Việt
Án
Nghĩa (tiếng Anh)
plan, suggestion, draft
Từ tiếng Hàn có chữ 案
(4)
안내
案內
án nội
sự hướng dẫn
안내문
案內文
án nội văn
tờ hướng dẫn
방안
方案
phương án
phương án
제안
提案
đề án
sự đề nghị, sự kiến nghị