Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
旅
Chữ Hán 旅 – âm Hàn 려
10 nét
Xem cách viết
← 師
藥 →
려
Lữ
Âm Hàn
려
Âm Hán Việt
Lữ
Nghĩa (tiếng Anh)
trip, travel
Từ tiếng Hàn có chữ 旅
(7)
여행
旅行
lữ hành
(sự) du lịch
여권
旅券
lữ khoán
hộ chiếu
해외여행
海外旅行
hải ngoại lữ hành
du lịch nước ngoài; chuyến du lịch ngoại quốc
여행지
旅行地
lữ hành địa
điểm du lịch, địa điểm du lịch
신혼여행
新婚旅行
tân hôn lữ hành
du lịch tuần trăng mật, đi nghỉ tuần trăng mật
여행사
旅行社
lữ hành xã
công ty du lịch, công ty lữ hành
여관
旅館
lữ quán
nhà nghỉ