Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
小
Chữ Hán 小 – âm Hàn 소
3 nét
Xem cách viết
← 處
名 →
소
Tiểu
Âm Hàn
소
Âm Hán Việt
Tiểu
Nghĩa (tiếng Anh)
little, small
Từ tiếng Hàn có chữ 小
(8)
소설
小說
tiểu thuyết
tiểu thuyết
소포
小包
tiểu bao
bưu phẩm, bưu kiện
최소한
最小限
tối tiểu hạn
tối thiểu
소설가
小說家
tiểu thuyết gia
tác giả tiểu thuyết, người viết tiểu thuyết
최소
最小
tối tiểu
nhỏ nhất
소변
小便
tiểu tiện
nước tiểu
중소기업
中小企業
trung tiểu xí nghiệp
doanh nghiệp vừa và nhỏ
소형
小型
tiểu hình
loại nhỏ, kiểu nhỏ