Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
名
Chữ Hán 名 – âm Hàn 명
6 nét
Xem cách viết
← 小
空 →
명
Danh
Âm Hàn
명
Âm Hán Việt
Danh
Nghĩa (tiếng Anh)
name, noted, distinguished
Từ tiếng Hàn có chữ 名
(8)
명
名
danh
người
유명
有名
hữu danh
sự nổi tiếng, sự nổi danh
명절
名節
danh tiết
ngày lễ tết, ngày tết
명예
名譽
danh dự
danh dự
명단
名單
danh đơn
danh sách
별명
別名
biệt danh
biệt danh
서명
署名
thự danh
việc ký tên, chữ ký
명함
名銜
danh hàm
danh thiếp