Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
劇
Chữ Hán 劇 – âm Hàn 극
15 nét
Xem cách viết
← 段
則 →
극
Kịch
Âm Hàn
극
Âm Hán Việt
Kịch
Nghĩa (tiếng Anh)
drama, play
Từ tiếng Hàn có chữ 劇
(3)
연극
演劇
diễn kịch
sự diễn kịch
극장
劇場
kịch trường
nhà hát
비극
悲劇
bi kịch
bi kịch