Chữ ㅠ (유)
3 nét
Nguyên âm cơ bản
ㅠ yu
10 nguyên âm cơ bản được tạo bằng cách thêm nét ngắn vào nét dài. Thêm một nét ngắn nữa thì có âm y (ㅏ a → ㅑ ya).
- Tên chữ cái
- 유
- Phiên âm Latin
- yu
- IPA
- [ju]
Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Dễ nhầm với: ㅜ
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3