Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

확대

hwakdae[확때]Trung cấp · TOPIK II

sự mở rộng, sự lan rộng

Danh từGốc Hán: 擴大khoách đại

  1. 1

    sự mở rộng, sự lan rộng

    Sự làm cho hình dáng hay quy mô... trở nên lớn hơn so với vốn có.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 모양이나 규모 등을 원래보다 더 크게 함.

    • Chính phủ quyết định tăng đầu tư vào doanh nghiệp để mở rộng việc làm.

    • Nhờ cảnh sát xuất động nhanh chóng nên đã ngăn được vụ hành hung lan rộng.