Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
giá cả
Số tiền định ra một cách nhất định cho hàng hóa mua và bán.
Định nghĩa tiếng Hàn: 사고파는 물건에 일정하게 매겨진 돈의 액수.
Tôi không có tiền nên quyết định mua chiếc xe cũ giá tương đối rẻ.
Do mùa mưa kéo dài, giá của tất cả các loại rau đang tăng vọt chóng mặt.
- 2
giá
Tiền trao và nhận khi mua bán hàng hóa.
Định nghĩa tiếng Hàn: 물건을 사고팔 때 주고받는 돈.
Chúng tôi quyết định mỗi người tự trả tiền đồ ăn đã ăn ở đây.
Tôi đã phải trả một cái giá rất đắt mới có thể nhận lại cuốn sách đó từ anh ấy.
- 3
giá (lao động)
Tiền nhận được sau khi làm xong việc nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떠한 일을 하고 난 뒤 받는 대가.
Tôi được bố cho một nghìn won làm tiền công chạy việc vặt.
Seunggyu được Yumin mời bữa tối để đền công làm bài tập hộ cô ấy.
- 4
giá trị
Chỉ số nhất định
Định nghĩa tiếng Hàn: 일정한 수치.
Nếu đặt giá trị cơ bản bằng không thì có thể thu được kết quả thí nghiệm như mong muốn.
Để giảm chỉ số cholesterol trong máu, chế độ ăn uống lành mạnh là quan trọng nhất.