Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: plastic
- 1
nhựa
Vật chất có thể gia nhiệt hay áp lực để tạo hình dạng một cách dễ dàng.
Định nghĩa tiếng Hàn: 열이나 압력을 가해 쉽게 모양을 만들 수 있는 물질.
Để đồ chơi bằng nhựa cạnh lò sưởi nên nó bị chảy, không dùng được nữa.
Công ty chúng tôi nấu chảy nhựa phế thải để làm sản phẩm tái chế.