Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Động từ
- 1
sắp xếp, sửa xoạn, thu xếp
Đặt để những thứ cần thiết trong một trạng thái gọn gàng ngăn nắp.
Định nghĩa tiếng Hàn: 필요한 물건을 찾아서 갖추어 놓거나 제대로 갖추었는지 살피다.
Anh ấy đã thu xếp hành lý gọn nhẹ cho chuyến công tác ngày mai.
Tôi gom đủ các loại tài liệu cần cho cuộc họp rồi vội vàng chuẩn bị đi làm.
- 2
duy trì
Không bỏ qua hoặc không bỏ lỡ.
Định nghĩa tiếng Hàn: 빠뜨리거나 거르지 않다.
Vì sức khỏe, dù có chuyện gì tôi cũng nhất định ăn đủ ba bữa một ngày.
Cô ấy luôn nhớ sinh nhật của mọi người xung quanh, chưa từng bỏ quên sinh nhật bạn bè lần nào.
- 3
lấy
Làm thành cái của mình.
Định nghĩa tiếng Hàn: 자기의 것으로 만들다.
Anh ấy đã tham gia dự án tái phát triển đô thị và thu về khoản lợi nhuận khổng lồ.
Ông ta bị viện kiểm sát truy tố và bắt giam vì nghi ngờ đã thu lợi bất chính số tiền lớn.
- 4
chăm sóc, săn sóc
Trông nom hay coi sóc người nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 사람을 잘 보살피거나 돌보다.
Jisu là đứa con hiếu thảo, hết mực quan tâm chăm sóc bố mẹ.
Bố mẹ đi du lịch nên tôi phải ở nhà chăm sóc các em.