Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
1.Danh từGốc Hán: 漸次tiệm thứ
- 1
dần dần, tuần tự dần dần
Sự tiến lên theo thứ tự.
Định nghĩa tiếng Hàn: 차례를 따라 나아감.
Doanh thu hằng năm tăng đều đặn nên quy mô công ty dần dần được mở rộng.
Hai nước đã thỏa thuận hợp tác kinh tế quyết định dần dần tăng lượng thương mại.
2.Phó từGốc Hán: 漸次
- 1
dần dần, từ từ dần dần, tuần tự dần dần
Từng chút một theo thứ tự.
Định nghĩa tiếng Hàn: 차례를 따라 조금씩.
Khi vùng biển phía Nam đi vào vùng ảnh hưởng của bão, sóng dần dần cao lên.
Khi kinh tế khó khăn, cơ hội việc làm của sinh viên tốt nghiệp đại học dần dần giảm đi.