Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 一種nhất chủng
- 1
một loại
Một chủng loại của cái gì đó. Hoặc một thứ.
Định nghĩa tiếng Hàn: 무엇의 한 종류. 또는 한 가지.
Spaghetti mà nhiều người thích ăn là một loại mì Ý.
Bóng rổ là một loại môn thể thao dùng bóng.
- 2
một kiểu, một dạng
Mặc nhiên thế nào đó, thuộc loại nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 막연하게 어떠한, 어떤 종류의.
Đọc những lá thư học sinh viết bằng cả tấm lòng, tôi cảm thấy một sự xúc động.
Dù hiện nay công ty đang trải qua một dạng khủng hoảng kinh tế, nhưng được dự đoán sẽ khá lên vào năm sau.