Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
cách ăn mặc
Bộ dạng mặc quần áo.
Định nghĩa tiếng Hàn: 옷을 입은 모양.
Anh ấy là người sành điệu nên lúc nào cũng rất chú ý đến cách ăn mặc.
Giám đốc yêu cầu nhân viên ăn mặc chỉnh tề khi đi làm.