Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
nhà bên, nhà hàng xóm
Nhà ở bên cạnh.
Định nghĩa tiếng Hàn: 옆에 있는 집.
Ngọn lửa bùng lên không thể kiểm soát và lan sang cả nhà bên cạnh.
Cây dẻ lớn đến mức cành vươn qua cả tường nhà bên cạnh.