Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Tính từ
- 1
không có, không tồn tại
Là trạng thái mà con người hay sự vật... không tồn tại trong thực tế.
Định nghĩa tiếng Hàn: 사람이나 사물 등이 실제로 존재하지 않는 상태이다.
Tôi là người vô thần, tin rằng không có Chúa.
Minjun nghĩ rằng trong vũ trụ này không có những thứ như người ngoài hành tinh.
- 2
không có
Là trạng thái mà sự việc hay hiện tượng nào đó không tồn tại trong hiện thực.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 사실이나 현상이 현실로 존재하지 않는 상태이다.
Đôi giày cũ đã lâu năm và sờn nên không còn bóng.
Chương trình không có gì thú vị nên đứa trẻ tắt ti vi.
- 3
không có
Là trạng thái mà sự việc hay triệu chứng... không xảy ra.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 일이나 증상 등이 나타나지 않은 상태이다.
Chân đã được gây tê nên dù lấy tay ấn cũng không có cảm giác gì.
Ai cũng mơ về một thế giới không có tội phạm, nơi có thể yên tâm nuôi dạy con cái.
- 4
không có, không bao nhiêu
Là trạng thái mà cái nào đó không nhiều.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 것이 많지 않은 상태이다.
Jisu kêu với mẹ là không có quần áo để mặc và đòi mua quần áo mới.
Chủ nhà nói với khách rằng không có gì nhiều nhưng mời ăn ngon miệng.