Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

억울하다

eogulhada[어굴하다]Trung cấp · TOPIK IICảm xúc

uất ức, oan ức

Tính từGốc Hán: 抑鬱 하다ức uất + 하다

  1. 1

    uất ức, oan ức

    Đau lòng và bực bội vì không có gì sai mà phải chịu thiệt hại.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 잘못한 것도 없이 피해를 입어 속이 상하고 답답하다.

    • Phải đưa hoàn cảnh oan ức của họ lên mạng để họ nhận được sự giúp đỡ của mọi người.

    • Anh ấy bị nghi oan là đã lấy trộm tiền của người khác.