Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 惡臭ác xú
- 1
mùi hôi thối
Mùi tệ hại.
Định nghĩa tiếng Hàn: 나쁜 냄새.
Đôi dép trong nhà lâu ngày không giặt của bọn trẻ bốc mùi hôi nồng nặc.
Mùi hôi thối buồn nôn xộc vào mũi khiến tôi bất giác nhăn mặt.