Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Động từ
- 1
làm tiêu vong, hủy hoại, phá hỏng, làm hỏng
Làm cho tiêu vong hay làm cho không dùng được nữa.
Định nghĩa tiếng Hàn: 망하게 하거나 아주 못쓰게 만들다.
Bảo bọc quá mức có thể làm hỏng tương lai của trẻ.
Người mẹ nghĩ con mình đã hủy hoại cuộc đời vì kết giao nhầm bạn.