Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Tính từ
- 1
bất kể thế nào, bất kể ra sao
Bị đặt vào trạng thái hay điều kiện nào đó không được xác định một cách cụ thể.
Định nghĩa tiếng Hàn: 구체적으로 정하지 않은 어떤 상태나 조건에 놓여 있다.
Với Seunggyu, một người sành ăn, giá cả thế nào cũng được, trước hết hương vị là quan trọng.
Thành tích thế nào cũng được, tôi chỉ mong con trai lớn lên khỏe mạnh.
- 2
thế nào cũng được, kiểu gì cũng được
Ở trạng thái làm sao cũng được.
Định nghĩa tiếng Hàn: 되는대로 막 하는 상태에 있다.
Trong phòng, quần áo và sách vở vứt bừa bãi khắp nơi.
Tôi trả lời câu hỏi của em một cách tùy tiện, nghĩ gì nói nấy.